tốt bụng / お腹が良い(?)

Tất cả mọi người ơiiiii Khoai Tây đây やっぱり優しくて親切な人がモテるよね^^ あれ?hiền と tốt bụng ってどう違うのかな。。 僕はどっちかな?両方かな? hiền 優しい(性格、雰囲気など心) tốt bụng 親切(助けたり行動を伴う優しさ) tốt = 良い bụng = お腹 どうしてお腹が良いと親切なの?? "お腹" は "心" をあらわす 日本語でも ”腹をくくる” ”太っ腹” などお腹に心が存在する表現があるね 悪い意味の言葉だと "腹黒い" とか みんなお母さんのお腹の中にいて、心優しいお母さんからたくさんエネルギーをもらっていたね 心優しいhiềnな人に助けてもらったりしたときはtốt bụngを使おう

続きを読む

Số / 数字

Tất cả mọi người ơiiiii Khoai Tây đây 数字は料金、住所の番地、年齢、回数など使う機会が多いので覚えないといけないね 0〜100まで 0 -> không 1 -> một 2 -> hai 3 -> ba 4 -> bốn 5 -> năm 6 -> sáu 7 -> bảy 8 -> tám 9 -> chín 10 ->mười 20 -> hai mươi 30 -> ba mươi . . . 100 -> một trăm 1と4と5と10は特別で十の位によって変わる 1(một)は十の位が 2~9 のときに "mốt" になる 11 -> mười một 21 -> hai mươi mốt 31 -> hai mươi mốt 4(bốn)は十の位が 2~9 のときはに "tư" になる 14 -> mười bốn 24 -> hai mươi tư 34 -> ba mươi tư 5(năm)は十の位が 1~9 のときに "lăm" になる 15 -> mười lăm 25 -> hai mươi lăm 35 -> ba mươi lăm 10(mười)は十の位が 2~9 のときに "mươi"…

続きを読む

Bao nhiêu tuổi / 何歳?

Tất cả mọi người ơiiiii Khoai Tây đây 前回、『Cách gọi / 呼び方』で年齢によって呼び方が変わる話をしたけど、初めて会うと名前の次に歳を聞かれることが多い 国によっては、すぐに年齢を聞くのは失礼になる的(特に女性??)な感じもあるけど、ベトナムでは年上を敬う精神が強いので必然なのかもしれないね Bao nhiêu tuổi? 何歳ですか? "Bao nhiêu?" は “いくつ?” という意味 年齢以外にも数を聞く時に使う Bao nhiêu + 名詞 ví dụ... người 人 -> Bao nhiêu người? 何人ですか? tiền お金 -> Bao nhiêu tiền いくらですか? cái 個(動かない物に付く類別詞) -> Bao nhiêu cái? 何個ですか? 答えが少数だと推測できる時は “mấy” を使う Mấy + 名詞 ví dụ… người 人 -> Mấy người? 何人ですか?(少人数) giờ 時間 -> Mấy giờ 何時ですか? 生活ではよく使うので覚えよう Bây giờ là mấy giờ? Oh...muộn rồi Gặp lại nhé

続きを読む

SPNSORED LINK